-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6663-1:2011Chất lượng nước - Lấy mẫu - Phần 1: Hướng dẫn lập chương trình lấy mẫu và Kỹ thuật lấy mẫu Water quality - Sampling - Part 1: Guidance on the design of sampling programmes and sampling techniques |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6132:1996Chất lượng đất. Xác định dư lượng lindan trong đất. Phương pháp sắc ký khí lỏng Soil quality. Determination of lindan residue in soil. Gas liquid chromatographic method (GLC) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11935-2:2018Sơn và vecni - Vật liệu phủ và hệ phủ cho gỗ ngoại thất - Phần 2: Yêu cầu chất lượng Paints and varnishes - Coating materials and coating systems for exterior wood - Performance specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10029:2013Chất lượng không khí – Phương pháp phân tích hơi hợp chất hữu cơ đã lấy mẫu bằng ống hấp phụ than hoạt tính Standard practice for analysis of organic compound vapors collected by the activated charcoal tube adsorption method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8438-2:2017Đo dòng lưu chất trong ống dẫn kín - Đồng hồ siêu âm đo khí - Phần 2: Đồng hồ cho ứng dụng công nghiệp Measurement of fluid flow in closed conduits - Ultrasonic meters for gas - Part 2: Meters for industrial applications |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 662,000 đ | ||||