-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3607:1981Ổ lăn. Rãnh trên vòng ngoài và vòng chặn đàn hồi. Kích thước Rolling bearings. Outer ring glooves and spring locking rings. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12469-2:2018Gà giống nội - Phần 2: Gà Mía Indegious breeding chicken - Part 2: Mia chicken |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11985-12:2017Máy cầm tay không dùng năng lượng điện – Yêu cầu an toàn – Phần 12: Máy cưa đĩa, máy cưa lắc, máy cưa tịnh tiến qua lại cầm tay Hand-held non-electric power tools – Safety requirements – Part 12: Circular, oscillating and reciprocating saws |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||