-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11731:2016Thuốc bảo vệ thực vật – Xác định hàm lượng hoạt chất cyromazine. Pesticides – Determination of cyromazine content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9535-6:2012Phương tiện giao thông đường sắt. Vật liệu đầu máy toa xe. Phần 6: Bánh xe liền khối của đầu máy và toa xe. Yêu cầu kỹ thuật khi cung cấp. Railway rolling stock material. Part 6: Solid wheels for tractive and trailing stock. Technical delivery conditions |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12370:2018Quy phạm thực hành chế biến sản phẩm cá tra phi lê đông lạnh Code of practice for frozen pangasius fillet processing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11681:2016Sữa và sản phẩm sữa – Xác định nồng độ ức chế tối thiểu của kháng sinh đối với bifidobacteria và vi khuẩn lactic không phải cầu khuẩn đường ruột Milk and milk products – Determination of the minimal inhibitory concentration (MIC) of antibiotics applicable to bifidobacteria and non– enterococcal lactic acid bacteria (LAB) |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7675-59:2017Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể - Phần 59: Sợi dây đồng tròn tráng men polyamide-imide, cấp chịu nhiệt 240 Specifications for particular types of winding wires - Part 59: Polyamide-imide enamelled round copper wire, class 240 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 618,000 đ | ||||