-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12169:2017Máy công cụ - Hệ thống bôi trơn Machine tools - Lubrication systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11849-1:2017Acquy chì-axit dùng cho truyền động kéo - Phần 1: Yêu cầu chung và phương pháp thử Lead-acid traction batteries - Part 1: General requirements and methods of tests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12142-15:2017Thép nhiệt luyện, thép hợp kim và thép dễ cắt - Phần 15: Thép làm van dùng cho động cơ đốt trong Heat treatable steels, alloy steels and free-cutting steels - Part 15: Valve steels for internal conclusion engines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1985:1994Máy biến áp điện lực. Phương pháp thử Power transformers. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7675-21:2017Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể - Phần 21: Sợi dây đồng tròn tráng men polyurethane phủ polyamide, có thể hàn, cấp chịu nhiệt 155 Specifications for particular types of winding wires - Part 21: Solderable polyurethane enamelled round copper wire overcoated with polyamide, class 155 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||