-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 369:1970Gỗ. Phương pháp xác định độ cứng Wood. Determination of hardness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 189:1993Tinh dầu. Phương pháp thử Essential oils. Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7675-21:2017Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể - Phần 21: Sợi dây đồng tròn tráng men polyurethane phủ polyamide, có thể hàn, cấp chịu nhiệt 155 Specifications for particular types of winding wires - Part 21: Solderable polyurethane enamelled round copper wire overcoated with polyamide, class 155 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||