• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8648:2011

Kính xây dựng. Các kết cấu kiến trúc có lắp kính. Phân loại theo khả năng chịu lửa.

Glass in building. Glazed architectural structures. Classification of fire resistance.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12825:2019

Máy lâm nghiệp và làm vườn - Phương pháp thử độ ồn cho các loại máy cầm tay sử dụng động cơ đốt trong - Phương pháp cơ học (độ chính xác 2)

Forestry and gardening machinery — Noise test code for portable hand-held machines with internal combustion engine — Engineering method (Grade 2 accuracy)

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 10246:2013

Đo dòng khí ướt bằng thiết bị chênh áp lắp trong ống có tiết diệnt ròn

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 13834-1:2023

Thiết bị bảo vệ sử dụng trong khúc côn cầu trên băng – Phần 1: Yêu cầu chung

Protective equipment for use in ice hockey – Part 1: General requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6964-1:2001

Rung động và chấn động cơ học. Đánh giá sự tiếp xúc của con người với rung động toàn thân. Phần 1: Yêu cầu chung

Mechanical vibration and shock. Evaluation of human exposure to whole-body vibration. Part 1: General requirements

168,000 đ 168,000 đ Xóa
6

TCVN 10245:2013

Hướng dẫn sử dụng bộ TCVN 8113 (ISO 5167)

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 568,000 đ