-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5598:1997Latex cao su. Lấy mẫu Rubber latex. Sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10245:2013Hướng dẫn sử dụng bộ TCVN 8113 (ISO 5167) |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9187:2012Cát để sản xuất thuỷ tinh. Phương pháp xác định độ ẩm Sand for glass manufacture. Test method for determination of moisture content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5175:1990Bóng đèn huỳnh quang Fluorescent lamps |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10244:2013Đòng lưu chất trong ống dẫn kín - Phương pháp vận tốc bề mặt để đo dòng chảy xoáy hoặc không đối xứng trong ống dẫn tròn bằng đồng hồ đo dòng hoặc ống pitot tĩnh |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||