-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10862:2015Độ không đảm bảo đo đối với các ứng dụng đo lường. Phép đo lặp lại và thực nghiệm lồng. 51 Measurement uncertainty for metrological applications -- Repeated measurements and nested experiments |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6575:2014Máy giặt gia dụng - Phương pháp đo tính năng Clothes washing machines for household use - Methods for measuring the performance |
648,000 đ | 648,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 280:1968Đồ hộp rau qủa. Phương pháp kiểm nghiệm vi sinh vật Canned vegetables and fruits. Microbiological testing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO 10008:2015Quản lý chất lượng. Sự thỏa mãn của khách hàng. Hướng dẫn về giao dịch thương mại điện tử giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng. 41 Quality management -- Customer satisfaction -- Guidelines for business-to-consumer electronic commerce transactions |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,066,000 đ | ||||