• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10519:2014

Sơn, vecni và chất dẻo - Xác định hàm lượng chất không bay hơi

Paints, varnishes and plastics - Determination of non-volatile-matter content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6150-1:2020

Ống nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng – Đường kính ngoài danh nghĩa và áp suất danh nghĩa – Phần 1: Dãy thông số theo hệ mét

Thermoplastics pipes for the conveyance of fluids – Nominal outside diameters and nominal pressures – Part 1: Metric series

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10517-2:2014

Sơn và vecni - Xác định độ bền với chất lỏng- Phần 2: Phương pháp ngâm nước

Paints and varnishes - Determination of resistance to liquids - Part 2: Water immersion method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10517-3:2014

Sơn và vecni - Xác định độ bền với chất lỏng - Phần 3: Phương pháp sử dụng môi trường hấp thụ

Paints and varnishes - Determination of resistance to liquids - Part 3: Method using an absorbent medium

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8164:2015

Kết cấu gỗ. Gỗ phân hạng theo độ bền. Phương pháp thử các tính chất kết cấu. 26

Timber structures -- Strength graded timber -- Test methods for structural properties

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ