-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13695-3:2023Đường ray – Phương pháp thử nghiệm bộ phụ kiện liên kết – Phần 3: Xác định độ suy giảm của tải trọng va đập Track – Test methods for fastening systems – Part 3: Determination of attenuation of impact loads |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13382-3:2022Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 3: Giống Cam Agricultural varieties - Testing for distinctness, uniformity and stablity - Part 3: Orange varieties |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11939:2017Thực phẩm – Xác định hoạt độ chống oxy hóa bằng phản ứng với 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl (DPPH) Foodstuffs – Determination of antioxidant activity by reaction with 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl (DPPH) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13031:2020Thảm trải sàn dệt và laminate – Đánh giá xu hướng tĩnh điện – Phép thử đi bộ Textile and laminate floor coverings – Assessment of static electrical propensity – Walking test |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3633:1981Phụ tùng đường ống tàu thủy. Nối ba chạc, nối tiếp bích đúc và hàn. Kích thước cơ bản Fittings for marine pipe systems. Casting or welding flanged threeway pipe connections. Basic dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8094-7:2015Thiết bị hàn hồ quang. Phần 7: Mỏ hàn. 35 Arc welding equipment - Part 7: Torches |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 850,000 đ | ||||