-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10566-1:2014Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp - Từ điển kỹ thuật mở và ứng dụng cho dữ liệu cái –Phần 1: Tổng quan và nguyên tắc cơ bản Industrial automation systems and integration -- Open technical dictionaries and their application to master data -- Part 1: Overview and fundamental principles |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8343:2010Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Phát hiện axit boric và muối borat Fish and fishery products. Detection of boric acid and borates |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1503:1985Ổ lăn. ổ trụ ngắn đỡ hai dãy Rolling bearings. Double-row radial short cylindrical roller bearings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3814:1983Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu nhiệt luyện Technological documentation. Rules of making documents on heat treatment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12503-3:2018Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm đối với hệ thống và bộ ắc quy kéo loại lithi-ion – Phần 3: Yêu cầu đặc tính an toàn Electrically propelled road vehicles – Test specification for lithium-ion traction battery packs and systems – Part 3: Safety performance requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11600:2016Thịt và sản phẩm thịt – Xác định dư lượng ractopamin – Phương pháp sắc ký lỏng-phổ khối lượng hai lần Meat and meat products – Determination of ractopamine residues – Liquid chromatography with tandem mass spectrometric (LC– MS/MS) method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11159:2015Casein rennet và caseinat. Xác định hàm lượng tro (phương pháp chuẩn). 9 Rennet caseins and caseinates -- Determination of ash (Reference method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7909-4-3:2015Tương thích điện từ (EMC) - Phần 4-3: Phương pháp đo và thử - Thử miễn nhiễm đối với trường điện từ bức xạ tần số vô tuyến Electromagnetic compatibility (EMC) - Part 4-3: Testing and measurement techniques - Radiated, radio-frequency, electromagnetic field immunity test |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,002,000 đ | ||||