-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7982-3:2008Công te nơ chở hàng. Dấu niêm phong điện tử. Phần 3: Đặc tính môi trường Freight containers. Electronic seals. Part 3: Environmental characteristics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11022-7:2015Chuẩn bị nền thép trước khi phủ sơn và sản phẩm liên quan. Phương pháp thử vật liệu mài phi kim dùng để phun làm sạch bề mặt. Phần 7: Xác định clorua tan trong nước. 8 Preparation of steel substrates before application of paints and related products -- Test methods for non-metallic blast-cleaning abrasives -- Part 7: Determination of water-soluble chlorides |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4272:1986Máy ổn áp xoay chiều OX-1500 VA AC voltage stabilizer OX-1500VA |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2987:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối ba nhánh E-E. Kích thước cơ bản Steel pipes and fitting for water piping. Welded steel tees E-E. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6570:1999Thuốc nổ an toμn dùng trong hầm lò có khí mêtan − Phương pháp thử khả năng nổ an toμn Safety permited explosive applying to underground mine in present of methane gas - Safety explosiveness testing method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7141:2002Thịt và sản phẩm thịt. Xác định phospho tổng số. Phương pháp quang phổ Meat and meat products. Determination of total phosphorus content. Spectrometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8548:2011Hạt giống cây trồng. Phương pháp kiểm nghiệm. Crops seed. Testing methods |
440,000 đ | 440,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7723-2:2015Chất lượng nước. Xác định xyanua tổng số và xyanua tự do sử dụng phương pháp phân tích dòng chảy (FIA và CFA). Phần 2: Phương pháp phân tích dòng chảy liên tục (CFA). 27 Water quality -- Determination of total cyanide and free cyanide using flow analysis (FIA and CFA) -- Part 2: Method using continuous flow analysis (CFA) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 990,000 đ | ||||