-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9052:2012Phụ gia thực phẩm. Xác định các thành phần hữu cơ Food additives - Determination of organic components |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1618:1975Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Đường dây thông tin liên lạc, dây dẫn, dây cáp, thanh cái và cách nối Graphical symbols to be used electrical diagrams. Communication lines, conductors, cables |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13252-1:2020Thử nghiệm đốt - Cửa đi và cửa chắn ngăn khói - Phần 1: Thử nghiệm rò rỉ ở nhiệt độ thường và nhiệt độ mức trung bình Fire tests - Smoke-control door and shutter assemblies - Part 1: Ambient- and medium-temperature leakage tests |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7003:2020Phương tiện giao thông đường bộ – Thiết bị bảo vệ chống lại việc sử dụng trái phép mô tô, xe máy– Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road Vehicles – Protective device against unauthorized use of motorcycles and mopeds– Requirements and test methods in type approval |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4443:1987Kiểm tra thống kê chất lượng. Kiểm tra nghiệm thu định tính liên tiếp Statistial quality control. Sequential inspection by attributes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6737:2000Tủ lạnh gia dụng. Phương pháp thử đối với thông tin của khách hàng Household refrigerators. Methods of test for the information of the consumer |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4800:1989Bột cá. Thuật ngữ và định nghĩa Fish powder. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5250:2015Cà phê rang. 10 Roasted coffee |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13926:2023Phòng cháy chữa cháy – Hệ thống chữa cháy – Hệ thống chữa cháy đóng gói (Package) Fire protection – Packaged type fire extinguishing systems |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7675-20:2015Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 20: Sợi dây đồng tròn tráng men polyurethane có thể hàn được, cấp chịu nhiệt 155. 12 Specifications for particular types of winding wires - Part 20: Solderable polyurethane enamelled round copper wire, class 155 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 950,000 đ | ||||