• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7675-20:2015

Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 20: Sợi dây đồng tròn tráng men polyurethane có thể hàn được, cấp chịu nhiệt 155. 12

Specifications for particular types of winding wires - Part 20: Solderable polyurethane enamelled round copper wire, class 155

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 13316-6:2023

Phòng cháy chữa cháy – Xe ô tô chữa cháy – Phần 6: Xe chữa cháy hệ thống bọt khí nén

Fire protection – Fire fighting vehicle – Compressed air foam system fire fighting vehicle

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 7675-23:2015

Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 23: Sợi dây đồng tròn tráng men polyesterimide có thể hàn được, cấp chịu nhiệt 180. 12

Specifications for particular types of winding wires - Part 23: Solderable polyesterimide enamelled round copper wire, class 180

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8193:2015

Đo đạc thủy văn. Đo dòng trong kênh hở sử dụng đập thành mỏng. 81

Hydrometry -- Open channel flow measurement using thin-plate weirs

324,000 đ 324,000 đ Xóa
5

TCVN 7675-51:2015

Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 51: Sợi dây đồng tròn tráng men polyurethane có thể hàn được, cấp chịu nhiệt 180. 12

Specifications for particular types of winding wires - Part 51: Solderable polyurethane enamelled round copper wire, class 180

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7675-46:2015

Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 46: Sợi dây đồng tròn tráng men polyimide thơm, cấp chịu nhiệt 240. 11

Specifications for particular types of winding wires - Part 46: Aromatic polyimide enamelled round copper wire, class 240

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 13965-3:2024

Ứng dụng đường sắt – Hàn ray – Phần 3: Hàn khí áp lực

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 11118:2015

Axit phosphoric sử dụng trong công nghiệp. Hướng dẫn kỹ thuật lấy mẫu. 11

Phosphoric acid for industrial use -- Guide to sampling techniques

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 13981:2024

Danh mục loài và nhóm loài thương phẩm của nghề khai thác thủy sản

List of commercial species and species groups of fisheries

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 10359:2014

Chai chứa khí – Quy trình thay đổi khí chứa.

Gas cylinders - Procedures for change of gas service

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 7675-42:2015

Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 42: Sợi dây đồng tròn tráng men polyester-amide-imide, cấp chịu nhiệt 200. 11

Specifications for particular types of winding wires - Part 42: Polyester-amide-imide enamelled round copper wire, class 200

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 10348-2:2014

Cáp cách điện bằng chất vô cơ và các đầu nối của chúng có điện áp danh định không vượt quá 750 V - Phần 2: Đầu nối

Mineral insulated cables and their terminations with a rated voltage not exceeding 750 V – Part 2: Terminations

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 7675-26:2015

Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 26: Sợi dây đồng tròn tráng men polyamide-imide, cấp chịu nhiệt 200. 10

Specifications for particular types of winding wires. Part 26: Polyamide-imide enamelled round copper wire, class 200

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 7675-57:2015

Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 57: Sợi dây đồng tròn tráng men polyamide-imide, cấp chịu nhiệt 220. 10

Specifications for particular types of winding wires - Part 57: Polyamide-imide enameled round copper wire, class 220

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 7675-15:2015

Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 15: Sợi dây nhôm tròn tráng men polyesterimide, cấp chịu nhiệt 180. 10

Specifications for particular types of winding wires - Part 15: Polyesterimide enamelled round aluminium wire, class 180

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,574,000 đ