-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5909:1995Bánh bích quy. Yêu cầu kỹ thuật Biscuits. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9933:2013Tinh bột biến tính. Xác định hàm lượng hydroxypropyl. Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) proton Modified starch. Determination of hydroxypropyl content. Method using proton nuclear magnetic resonance (NMR) spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9935:2013Tinh bột tự nhiên. Xác định hàm lượng tinh bột. Phương pháp đo độ phân cực ewers Native starch. Determination of starch content. Ewers polarimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1808:1976Tài liệu thiết kế. Quy tắc trình bày bản vẽ chế tạo bánh răng côn System for design documentation. Rules of making construction drawings of bevel gears |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4451:2012Nhà ở - Nguyên tắc cơ bản để thiết kế Dewllings – Basic principles for design |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6706:2000Chất thải nguy hại. Phân loại Hazardous wastes. Classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13075:2020Thức ăn chăn nuôi - Xác định hàm lượng bithionol bằng phương pháp quang phổ Animal feeding stuffs - Determination of bithionol in feeds by spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7722-1:2009Đèn điện - Phần 1: Yêu cầu chung và các thử nghiệm Luminaires - Part 1: General requirements and tests |
868,000 đ | 868,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13711-1:2023Thép cốt bê tông – Mối nối bằng ống ren – Phần 1: Các yêu cầu Steel for the reinforcement of concrete – Reinforcement couplers for mechanical splices of bars – Part 1: Requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7881:2018Phương tiện giao thông đường bộ - Tiếng ồn phát ra từ mô tô - Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road Vehicles - Noise emitted from motorcycles - Requirements and test methods in type approval |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8653-4:2024Sơn tường dạng nhũ tương – Phương pháp thử – Phần 4: Xác định độ bền rửa trôi của màng sơn. Wall emulsion paints – Test methods – Part 4: Determination of scrub resistance of paint film |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 7478:2005Phương tiện giao thông đường bộ - Quy trình xác định điểm H và điểm R Road vehicles - Procedure for H- and R-point determination |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7447-7-712:2015Hệ thống lắp đặt điện hạ áp - Phần 7-712: Yêu cầu đối với hệ thống lắp đặt đặc biệt hoặc khu vực đặc biệt - Hệ thống nguồn quang điện sử dụng năng lượng mặt trời (pv) Electrical installations of buildings - Part 7-712: Requirements for special installations or locations - Solar photovoltaic (PV) power supply systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,986,000 đ | ||||