-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13358-5:2021Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài lâm sản ngoài gỗ - Phần 5: Sơn tra Forest tree cultivar – Seedling of non-timber forest plants – Part 5: (Docynia indica (Wall) Decne) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8826:2011Phụ gia hoá học cho bê tông Chemical admixtures for concrete |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1450:1986Gạch rỗng đất sét nung Hollow clay bricks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6089:2004Cao su thiên nhiên. Xác định hàm lượng chất bẩn Rubber, raw natural. Determination of dirt content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13324:2021Thiết bị leo núi ─ Đầu nối ─ Yêu cầu an toàn và phương pháp thử Mountaineering equipment ─ Connectors ─ Safety equirements and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13325:2021Thiết bị leo núi – Neo ma sát – Yêu cầu an toàn và phương pháp thử Mountaineering equipment – Frictional anchors - Safety requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13358-4:2021Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài lâm sản ngoài gỗ - Phần 4: Trôm Forest tree cultivar - Seedling of non-wood forest product species - Part 4: Sterculia foetida L. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7447-5-55:2015Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 5-55: Lựa chọn và lắp đặt thiết bị điện. Các thiết bị khác. 43 Electrical installations of buildings - Part 5-55: Selection and erection of electrical equipment - Other equipment |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 922,000 đ | ||||