-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11974:2017Thông tin và tư liệu – Lược đồ cho thông tin vốn tư liệu Information and documentation – Schema for holdings information |
276,000 đ | 276,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 197-1:2014Vật liệu kim loại - Thử kéo - Phần 1: Phương pháp thử ở nhiệt độ phòng Metallic materials - Tensile testing - Part 1: Method of test at room temperature |
316,000 đ | 316,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 250:1986Gạch xây. Phương pháp xác định khối lượng thể tích Bricks. Determination of volumetric mass |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7447-5-55:2015Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 5-55: Lựa chọn và lắp đặt thiết bị điện. Các thiết bị khác. 43 Electrical installations of buildings - Part 5-55: Selection and erection of electrical equipment - Other equipment |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 814,000 đ | ||||