• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7417-1:2010

Hệ thống ống dùng cho lắp đặt cáp. Phần 1: Yêu cầu chung

Conduit systems for cable management. Part 1: General requirements

168,000 đ 168,000 đ Xóa
2

TCVN 7417-1:2004

Hệ thống ống dùng cho quản lý cáp. Phần 1: Yêu cầu chung

Conduit systems for cable management. Part 1: General requirements

164,000 đ 164,000 đ Xóa
3

TCVN 5935-1:2013

Cáp điện có cách điện dạng đùn và phụ kiện cáp điện dùng cho điện áp danh định từ 1kV (Um=1,2kV) đến 30kV (Um=36kV). Phần 1: Cáp dùng cho điện áp danh định bằng 1kV (Um=1,2kV) và 3kV (Um=3,6kV)

Power cables with extruded insulation and their accessories for rated voltages from 1 kV (Um = 1,2 kV) up to 30 kV (Um = 36 kV). Part 1: Cables for rated voltages of 1 kV ((Um = 1,2 kV) and 3 kV (Um = 3,6 kV)

228,000 đ 228,000 đ Xóa
4

TCVN 7417-24:2015

Hệ thống ống dùng cho quản lý cáp. Phần 24: Yêu cầu cụ thể. Hệ thống ống chôn trong đất. 18

Conduit systems for cable management - Part 24: Particular requirements - Conduit systems buried underground

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5935-4:2013

Cáp điện có cách điện dạng đùn và phụ kiện cáp điện dùng cho điện áp danh định từ 1kV (Um=1,2kV) đến 30kV (Um=36kV). Phần 4: Yêu cầu thử nghiệm phụ kiện cáp có điện áp danh định từ 6kV (Um=7,2kV) đến 30kV (Um=36kV)

Power cables with extruded insulation and their accessories for rated voltages from 1 kV (Um = 1,2 kV) up to 30 kV (Um = 36 kV). Part 4: Test requirements on accessories for cables with rated voltages from 6 kV (Um = 7,2 kV) up to 30 kV (Um = 36 kV)

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 7417-21:2015

Hệ thống ống dùng cho quản lý cáp - Phần 21: Yêu cầu cụ thể - Hệ thống ống cứng

Conduit systems for cable management - Part 21: Particular requirements - Rigid conduit systems

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 960,000 đ