-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11414-4:2016Mặt đường bê tông xi măng – Vật liệu chèn khe giãn dạng tấm – Phần 4: Thử nghiệm đun sôi trong dung dịch axit hcl. Concrete pavement – Preformed expansion joint filler – Part 4: Boiling in hydrochloric acid test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12091-1:2018Thiết bị khoan và gia cố nền móng – An toàn – Phần 1: Yêu cầu chung Drilling and foundation equipment. Safety. Part 1:Common requirements |
636,000 đ | 636,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6758:2015Phương tiện giao thông đường bộ. Kính an toàn và vật liệu kính an toàn. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu. 157 Road vehicles. Safety glazing and glazing material. Requirements and test methods in type approval |
628,000 đ | 628,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,314,000 đ | ||||