• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13488:2022

Tinh quặng diatomit - Xác định hàm lượng nhôm oxit -Phương pháp chuẩn độ

Diatomite concentrates – Determination of aluminum oxede content – Titrimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5699-2-74:2005

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-74: Yêu cầu cụ thể đối với que đun điện

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-74: Particular requirements for portable immersion heaters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 4857:1989

Mủ cao su thiên nhiên. Xác định chỉ số Alkali

Natural rubber latex. Determination of alkalinity

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 5699-2-7:2001

An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-7: Yêu cầu cụ thể đối với máy giặt

Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-7: Particular requirements for washing machines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN ISO 14021:2013

Nhãn môi trường và công bố về môi trường. Tự công bố về môi trường (ghi nhãn môi trường kiểu II)

Environmental labels and declarations. Self-declared evironmental claims (Type II enviromental labelling)

172,000 đ 172,000 đ Xóa
6

TCVN 202:1966

Vật liệu chịu lửa - Phương pháp xác định độ biến dạng dưới tải trọng

Refractory materials- Method for determination of deformed temperature under loads

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5699-2-80:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-80: Yêu cầu cụ thể đối với quạt điện

Household and similar electrical appliances. Safety.Part 2-41: Particular requirements for fans

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 318:2015

Than và cốc. Tính kết quả phân tích ở những trạng thái khác nhau. 12

Coal and coke -- Calculation of analyses to different bases

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 672,000 đ