• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12766:2019

Tấm lát sàn gỗ xốp composite - Xác định kích thước, sai lệch độ vuông góc và độ thẳng cạnh

Agglomerated cork floor tiles - Determination of dimensions and deviation from squareness and from straightness of edges

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7110:2002

Tôm hùm đông lạnh nhanh

Quick frozen lobsters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7079-11:2002

Thiết bị điện dùng trong mỏ hầm lò - Phần 11: An toàn tia lửa - Dạng bảo vệ “i”

Electrical apparatus for use in underground mine - Part 11: Intrinsic safety. Type of protection “i”

220,000 đ 220,000 đ Xóa
4

TCVN 12109-1:2017

Thép không gỉ thông dụng - Phần 1: Sản phẩm phẳng chịu ăn mòn

Stainless steels for general purpose - Part 1: Corrosion – resistant flat products

228,000 đ 228,000 đ Xóa
5

TCVN 6816:2001

Đo Lưu lượng chất lỏng và chất khí trong ống dẫn kín. Phương pháp ứng dụng máy đo lưu lượng siêu âm thời gian đi qua

Measurement of fluid flow in closed conduits. Methods using transit-time ultrasonic flowmeters

208,000 đ 208,000 đ Xóa
6

TCVN 12151:2017

Anốt hóa nhôm và hợp kim nhôm – Xác định độ bền so sánh chịu ánh sáng cực tím và nhiệt độ của lớp phủ anốt hóa có màu -

Anodizing of aluminium and its alloys – Determination of the comparative fastness to ultraviolet light and heat of coloured anodic oxidation coatings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7391-12:2023

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 12: Chuẩn bị mẫu và mẫu chuẩn

Biological evaluation of medical devices – Part 12: Sample preparation and reference materials

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 6989-2:2001

Quy định kỹ thuật đối với phương pháp đo và thiết bị đo nhiễu và miễn nhiễm Rađiô. Phần 2: Phương pháp đo nhiễu và miễn nhiễm

Specification for radio disturbance and immunity measuring apparatus and methods. Part 2: Methods of measurement of disturbance and immunity 

360,000 đ 360,000 đ Xóa
9

TCVN 6728:2007

Giấy và cáctông. Xác định độ đục (paperbacking). Phương pháp phản xạ khuyếch tán

Paper and board. Determination of opacity (paper backing). Diffuse reflectance method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 4899:1989

Sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử. Thử chịu tác động của các yếu tố ngoài. Thử chịu tác động của sương muối trong chế độ chu kỳ

Basic environmental testing procedures for electro-technical and radio-electronic equipments. Salt mist cyclic tests

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 4722:1989

Thiết bị gia công gỗ. Yêu cầu kỹ thuật chung

Woodworking equipment. General technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 11953-1:2017

Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp - Phương pháp thử và thiết bị thử - Phần 1: Xác định độ rò rỉ khí vào bên trong

Respiratory protective devices - Methods of test and test equipment - Part 1: Determination of inward leakage

164,000 đ 164,000 đ Xóa
13

TCVN 175:2015

Nhiên liệu khoáng rắn - Xác định hàm lượng lưu huỳnh tổng - Phương pháp Eschka. 12

Solid mineral fuels -- Determination of total sulfur -- Eschka method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,930,000 đ