-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9493-1:2012Xác định khả năng phân hủy sinh học hiếu khí hoàn toàn của vật liệu chất dẻo trong các quá trình tạo compost được kiểm soát. Phương pháp phân tích cacbon dioxit sinh ra. Phần 1: Phương pháp chung. Determination of the ultimate aerobic biodegradability of plastic materials under controlled composting conditions. Method by analysis of evolved carbon dioxide. Part 1: General method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7402:2004Kem thực phẩm. Yêu cầu kỹ thuật Edible ices cream. Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3769:1995Cao su thiên nhiên SVR Natural rubber SVR |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11269:2015Thông tin và tư liệu. Quy tắc viết tắt các từ trong nhan đề và nhan đề của xuất bản phẩm. 18 Information and documentation -- Rules for the abbreviation of title words and titles of publications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||