• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7761-2:2007

Cần trục. Cơ cấu hạn chế và cơ cấu chỉ báo. Phần 2: Cần trục di động

Cranes. Limiting and indicating devices. Part 2: Mobile cranes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8909:2011

Nước rau quả. Xác định hàm lượng sulfat.

Fruit and vegetable juices. Determination of the sulfate content density

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9105:2011

Công nghệ nhiên liệu hạt nhân. Urani điôxit bột và viên. Xác định urani và tỷ lện oxy/urani bằng phương pháp khối lượng có hiệu chính về tạp chất

Nuclear fuel technology. Uranium dioxide powder and pellets. Determination of uranium and oxygen/uranium ratio by gravimetric method with impurity correction

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11263:2015

Dao phay mặt đầu hợp kim cứng nguyên khối có thân dao hình trụ. Kích thước. 7

Solid hardmetal end mills with cylindrical shank -- Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ