• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13207:2020

Giầy thể thao thông dụng

General purpose sports footwear

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN ISO 14080:2020

Quản lý khí nhà kính và các hoạt động liên quan – Khuôn khổ và nguyên tắc cho phương pháp luận về hành động khí hậu

Greenhouse gas management and related activities – Framework and principles for methodologies on climate actions

188,000 đ 188,000 đ Xóa
3

TCVN 5872:1995

Chụp ảnh. Phim chụp bức xạ công nghiệp. Định nghĩa của độ nhạy ISO và độ tương phản trung bình ISO khi được chiếu bằng tia X và tia gama

Photography. Industrial radiographic film. Determination of ISO speed and average gradient when exposed to X- and Gama-radiation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5024:1989

Bảo vệ ăn mòn. Lớp mạ niken và đồng-niken

Protection against corrosion. Electroplated coating of nickel and copper-nickel

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10717:2015

Đo đạc thủy văn. Hiệu chuẩn đồng hồ đo dòng trong bể hở hình trụ. 22

Hydrometry -- Calibration of current-meters in straight open tanks

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 9198:2012

Thiết bị bảo vệ cây trồng. Đo tại hiện trường độ phân bố phun trên lá và bụi cây

Crop protection equipment. Field measurement of spray distribution in tree and bush crops

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 9801-1:2013

Công nghệ thông tin - Kỹ thuật an ninh. An ninh mạng - Phần 1: Tổng quan và khái niệm

Information technology. Security techniques - Network security - Part 1: Overview and concepts

408,000 đ 408,000 đ Xóa
8

TCVN 7761-2:2007

Cần trục. Cơ cấu hạn chế và cơ cấu chỉ báo. Phần 2: Cần trục di động

Cranes. Limiting and indicating devices. Part 2: Mobile cranes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 11263:2015

Dao phay mặt đầu hợp kim cứng nguyên khối có thân dao hình trụ. Kích thước. 7

Solid hardmetal end mills with cylindrical shank -- Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,346,000 đ