• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 75:1963

Bulông thô đầu chỏm cầu có ngạnh dùng cho kim loại - Kích thước

Cup nibbed head bolts (rough precision) - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 58:1963

Vít định vị đầu có rãnh, đuôi côn - Kết cấu và kích thước

Slotted set serews with cone point - Construction and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10494:2014

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng nitơ amoniac

Animal feeding stuffs. Determination of ammonia nitrogen content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 1651-3:2008

Thép cốt bê tông - Phần 3: Lướt thép hàn

Steel for the reinforcement of concrete - Part 3: Welded fabric

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11257:2015

Thân dao tiện và dao bào. Hình dạng và kích thước của tiết diện. 6

Shanks for turning and planing tools -- Shapes and dimensions of the section

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ