• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5251:2007

Cà phê bột

Ground coffee

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 14154:2024

Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng chì – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Tin concentrates – Determination of lead content - Flame atomic absorption spectrometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 1442:1986

Trứng vịt tươi - Thương phẩm

Fresh duck eggs

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4436:1987

Bóng đèn điện. Phương pháp đo các thông số điện và quang

Electric lamps. Methods for measuring electrical and light parameters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 4475:1987

Dụng cụ đo điện. Thuật ngữ và định nghĩa

Electrical measuring instruments. Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6512:2007

Mã số mã vạch vật phẩm - Mã số đơn vị thương mại - Yêu cầu kỹ thuật

Article Number and Barcode - Trade Units Number - Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12679-1:2019

Thiết bị dùng cho mục đích chiếu sáng chung – Yêu cầu miễn nhiễm tương thích điện từ (EMC) – Phần 1: Máy đo nhấp nháy ánh sáng khách quan và phương pháp thử nghiệm miễn nhiễm đối với biến động điện áp

Equipment for general lighting purposes – EMC immunity requirements – Part 1: An objective light flickermeter and voltage fluctuation immunity test method

164,000 đ 164,000 đ Xóa
8

TCVN 11244-10:2015

Đặc tính kỹ thuật và chấp nhận các quy trình hàn vật liệu kim loại. Thử quy trình hàn. Phần 10: Hàn khô áp suất cao. 13

Specification and qualification of welding procedures for metallic materials -- Welding procedure test -- Part 10: Hyperbaric dry welding

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 664,000 đ