-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13320:2021Thiết bị thể dục dụng cụ – Lưới bật – Yêu cầu về chức năng và an toàn, phương pháp thử Gymnastic equipment – Trampolines – Functional and safety requirements, test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11620-3:2016Giấy và các tông – Xác định độ khả năng chống thấm dầu mỡ – Phần 3: Phép thử bằng dầu thông đối với các lỗ trống trong giấy bóng mờ và giấy chống thấm dầu mỡ Paper and board – Determination of grease resistance – Part 3: Turpentine test for voids in glassine and greaseproof papers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6238-2:2017An toàn đồ chơi trẻ em – Phần 2: Tính cháy Safety of toys - Part 2: Flammability |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1824:1993Dây kim loại. Phương pháp thử kéo Metallic wire. Tensile test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6858:2001Chất lượng đất. Hướng dẫn thử trong phòng thí nghiệm đối với quá trình phân huỷ sinh học của các chất hữu cơ trong đất ở điều kiện hiếu khí Soil quality. Guidance on laboratory testing for biodegradation of organic chemicals in soil under aerobic conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13399:2021Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe – Chất chỉ thị sinh học và hóa học – Thiết bị thử nghiệm Sterilization of health care products – Biological and chemical indicators – Test equipment |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11235-2:2015Thép thanh cuộn không hợp kim để chế tạo dây. Phần 2: Yêu cầu riêng đối với thép thanh cuộn thông dụng. 11 Non-alloy steel wire rod for conversion to wire -- Part 2: Specific requirements for general-purpose wire rod |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 764,000 đ | ||||