-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7576-3:2006Phương pháp thử các bộ lọc dầu bôi trơn toàn dòng của động cơ đốt trong. Phần 3: Khả năng chịu chênh áp cao và nhiệt độ cao Methods of test for full-flow lubricating oil filters for internal combustion engines. Part 3: Resistance to high differential pressure and to elevated temperature |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4721:1989Thiết bị gia công gỗ. Yêu cầu chung đối với thử độ chính xác Woodworking equipment. General requirements for testing accuracy |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4553:1988Thống kê ứng dụng. Ước lượng và khoảng tin cậy đối với tham số của phân bố Poatxông Applied statistics. Estimation and confidence intervals for parameter of Poisson distribution |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7359:2003Phương tiện giao thông đường bộ. Mã kích thước ô tô con Road vehicles. Dimensional codes for passenger cars |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7229:2003Công trình biển cố định. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Hàn Fixed offshore platforms. Rules for classification and construction. Weldings |
460,000 đ | 460,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4821:1989Giá chổi than kép máy điện. Kích thước lắp đặt và kích thước bao Brush holders for electric machines. Overall and mounting dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11229-2:2015Tấm thép và thép băng rộng giới hạn chảy cao. Phần 2: Thép tấm và thép băng rộng được cung cấp ở trạng thái thường hóa hoặc cán có kiểm soát. 9 High yield strength flat steel products -- Part 2: Products supplied in the normalized or controlled rolled condition |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,010,000 đ | ||||