• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8731:2012

Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định độ thấm nước của đất bằng thí nghiệm đổ nước trong hố đào và trong hố khoan tại hiện trường

Soils for hydraulic engineering construction . Field test method for determination of water permeability of soil by testing of water pouring in the pit and boreholes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 11223:2015

Ống thép hàn, đầu bằng, kích thước chính xác. Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp. 16

Plain end welded precision steel tubes -- Technical conditions for delivery

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 2096-1:2015

Sơn và vecni - Phương pháp xác định độ khô và thời gian khô - Phần 1: Xác định trạng thái khô hoàn toàn và thời gian khô hoàn toàn

Paints and varnishes - Drying tests - Part 1: Determination of through-dry state and through-dry time

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11252:2015

Máy lâm nghiệp. Hệ thống chắn vật bắn ra từ xích cưa. Tính năng và phương pháp thử. 15

Machinery for forestry -- Saw chain shot guarding systems -- Test method and performance criteria

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11174:2015

Phụ gia thực phẩm. Butyl hydroxytoluen. 10

Food additives. Butylated hydroxytoluene

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8729:2012

Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định khối lượng thể tích của đất tại hiện trường

Soils for hydraulic engineering construction . Field test method for determination of volumetric weight of soils

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 11024:2015

Chất dẻo. Xác định sự thay đổi màu sắc và biến tính chất sau khi phơi nhiễm với ánh sáng ban ngày dưới kính, thời tiết tự nhiên hoặc nguồn sáng phòng thí nghiệm. 26

Plastics -- Determination of changes in colour and variations in properties after exposure to daylight under glass, natural weathering or laboratory light sources

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 11220:2015

Sữa bò tươi nguyên liệu - Xác định dư lượng sulfamethazine - Phương pháp sắc kí lỏng

Raw bovine milk - Determination of sulfamethazine residues - Liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 11033:2015

Sản phẩm cacao. Xác định hàm lượng nitơ tổng số và tính hàm lượng protein thô. Phương pháp KJELDAHL. 11

Cacao products. Determination of the total nitrogen content and calculation of the crude content. Kjeldahl method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 11039-8:2015

Phụ gia thực phẩm. Phương pháp phân tích vi sinh vật. Phần 8: Định lượng nấm men và nấm mốc. 11

Food aditive. Microbiological analyses. Part 8:Enumeration of yeasts and moulds

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 11039-5:2015

Phụ gia thực phẩm. Phương pháp phân tích vi sinh vật. Phần 5: Phát hiện salmonella. 37

Food aditive. Microbiological analyses. Part 5: Detection of salmonella

200,000 đ 200,000 đ Xóa
12

TCVN 9453:2013

Máy sấy không khí nén. Quy định kỹ thuật và thử nghiệm

Compressed-air dryers. Specifications and testing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 11211:2015

Bột mì (Triticum aestivum L.). Xác định tính lưu biến dưới dạng hàm số của quá trình nhào trộn và sự gia tăng nhiệt độ. 41

Wholemeal and flour from wheat (Triticum aestivum L.) -- Determination of rheological behaviour as a function of mixing and temperature increase

164,000 đ 164,000 đ Xóa
14

TCVN 11212:2015

Môtô. Phanh và hệ thống phanh. Thử và phương pháp đo. 37

Motorcycles -- Brakes and brake systems -- Tests and measurement methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
15

TCVN 11213:2015

Mô tô hai bánh. Vị trí của các đèn chiếu sáng và đèn báo hiệu. 12

Two-wheeled motorcycles -- Positioning of lighting and light-signalling devices

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,914,000 đ