-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11849-1:2017Acquy chì-axit dùng cho truyền động kéo - Phần 1: Yêu cầu chung và phương pháp thử Lead-acid traction batteries - Part 1: General requirements and methods of tests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10566-11:2014Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp - Từ điển kỹ thuật mở và ứng dụng cho dữ liệu cái - Phần 11: Hướng dẫn trình bày thuật ngữ Industrial automation systems and integration -- Open technical dictionaries and their application to master data -- Part 11: Guidelines for the formulation of terminology |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6591-2:2021Thiết bị truyền dịch dùng trong y tế – Phần 2: Nút chai chứa dịch truyền Infusion equipment for medical use — Part 2: Closures for infusion bottles |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1468:1985Đột Punches |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10110-3:2013Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng Phospho. Phần 3: Phương pháp đo phổ phát xạ quang học plasma cảm ứng cao tần (ICP) Animal and vegetable fats and oils. Determination of phosphorus content. Part 3: Method using inductively coupled plasma (ICP) optical emission spectroscopy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11198-4:2015Thẻ mạch tích hợp EMV cho hệ thống thanh toán. Đặc tả ứng dụng thanh toán chung. Phần 4: Phân tích hành động thẻ. 238 EMV integrated circuit card for payment systems. Common payment application specification. Part 4: Card action analysis |
952,000 đ | 952,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,402,000 đ | ||||