-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2627:1978Dầu thực vật - phương pháp xác định màu sắc, mùi và độ trong Vegetable oil. Method for the determination of colour, odour and limpidity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4409:1987Đồ hộp. Phương pháp lấy mẫu Canned foods. Sampling methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10607-2:2014Kỹ thuật phần mềm và hệ thống - Đảm bảo phần mềm và hệ thống - Phần 2: Trường hợp đảm bảo Systems and software engineering - Systems and software assurance - Part 2: Assurance case |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13286:2021Chế phẩm enzym - Xác định hoạt độ glucoamylase bằng phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử Enzyme preparations - Determination of glucoamylase activity by spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9409-2:2014Vật liệu chống thấm - Tấm CPE - Phương pháp thử - Phần 2: Xác định độ bền bóc tách của mối dán Waterproofing materials - CPE (chlorinated polyethylene) sheeting - Test methods - Part 2: Determination of peel resistance of adhesives |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2815:1978Đồ hộp nước qủa. Nước chanh tự nhiên Canned fruit juices. Natural lemon juice |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11468:2016Đường và sản phẩm đường – Xác định độ phân cực của thành phần đường trong sản phẩm đường dạng bột chứa chất chống vón Sugar and sugar products – Determination of polarisation of sugar component of powdered sugars containing anti– caking agents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10911:2015Thực phẩm. Xác định các nguyên tố vết. Xác định natri và magie bằng đo phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (AAS) sau khi phân hủy bằng vi sóng. 17 Foodstuffs - Determination of trace elements - Determination of sodium and magnesium by flame atomic absorption spectrometry (AAS) after microwave digestion |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11032:2015Đồ uống. Xác định hàm lượng glycerol trong rượu vang và nước nho. Phương pháp sắc ký lỏng. 8 Beverages. Determination of glycerol content in wine and grape juice. Liquid chromatographic method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 11475:2016Lớp phủ trên nền bê tông xi măng và nền vữa xây – Hướng dẫn giám sát thi công The coating on concrete and masonry substrates – Standard guide for painting inspectors |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11614:2016Bột giấy – Xác định mức tiêu thụ clo (mức độ khử loại lignin). Pulps – Determination of chlorine consumption (Degree of delignification) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 12829-2:2020Công trình phòng cháy, chữa cháy rừng - Đường băng cản lửa - Phần 2: Băng xanh Forest fires prevention and fighting construction - Firebreaks - Part 2: Greenbelts |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 161:1986Chìa vặn có miệng hở, hai đầu. Kết cấu và kích thước Double-head wrenches with open mouth. Structure and dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 8977:2011Thực phẩm. Xác định vitamin C bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Foodstuffs. Determination of vitamin C by high performance liquid chromatography (HPLC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 11205:2015Ván gỗ nhân tạo. Gỗ dán. Ván ghép từ thanh dày và ván ghép từ thanh trung bình. 12 Wood-based panels -- Plywood -- Blockboards and battenboards |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 2811:1978Calip giới hạn đo độ sâu và độ cao. Dung sai High and depth limit gauges. Tolerances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 13344-2:2021Đánh giá chất lượng dự báo – Phần 2: Yếu tố thủy văn Forecast quality verification - Part 2: Hydrological elements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 8644:2011Công trình thủy lợi. Yêu cầu kỹ thuật khoan phụt vữa gia cố đê. Hydraulic structures. Technical requirements for drilling and grouting into dykes |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 9580-2:2013Đồ nội thất - Ghế cao dành cho trẻ - Phần 2: Phương pháp thử Furniture - Children's high chairs - Part 2: Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 12832:2020Thiết bị khai thác thủy sản - Lưới kéo đôi tầng đáy - Thông số kích thước cơ bản Fishing gears - Botton pair trawl net - Basic dimensional parameters |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 11381:2016Thép lá cacbon đúc cán liên tục chất lượng kết cấu và độ bền cao. Hot rolled twin – roll cast steel sheet of structural quylity and high strength steel |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 22 |
TCVN 1521:1986Đồ hộp qủa. Chuối tiêu nước đường. Yêu cầu kỹ thuật Canned fruits. Bananas in syrup. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 23 |
TCVN 12195-2-15:2021Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-15: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Verticillium albo-atrum Reinke & Berthold Procedure for identification of plant disease caused by fungi - Part 2-15: Particular requirements for Verticillium albo-atrum Reinke & Berthold |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 24 |
TCVN 2810:1978Calip giới hạn cho lỗ và trục có kích thước đến 500mm. Dung sai Plain limit gauges for holes and shafts with dimensions up to 500mm. Tolerances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 25 |
TCVN 11198-2:2015Thẻ mạch tích hợp EMV cho hệ thống thanh toán. Đặc tả ứng dụng thanh toán chung. Phần 2: Giới thiệu về quy trình xử lý. 23 EMV integrated circuit card for payment systems. Common payment application specification. Part 2: Introduction to Processing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,450,000 đ | ||||