-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1717:1975Phụ tùng ô tô - Chốt cầu - Yêu cầu kỹ thuật Accessories of automobile - Steering knuckle tie rods end - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1715:1975Phụ tùng ô tô - Chén chốt cầu - Yêu cầu kỹ thuật Accessories of automobile - Bushes of steering knuckle tie rod end - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8658:2010Phương tiện giao thông đường bộ. Ký hiệu nhóm xe cơ giới. Road vehicles. Motor vehicle category symbol |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2351:1978Đáy côn gấp mép có góc đỉnh 60o. Kích thước cơ bản Knuckle conical bottoms with apex angle 60o. Basic dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4021:1985Quy phạm trang bị tàu biển theo công ước quốc tế về bảo vệ sinh mạng người trên biển (SOLAS 74). Trang bị hàng hải Code of practice for ship equipments in accordance with international convention of life protection at sea (SOLAS 74). Marine equipments |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1858:1976Trứng gà tươi - thương phẩm Fresh chicken egg |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11186:2015Phân tích cảm quan. Phương pháp luận. Phân tích tuần tự. 16 Sensory analysis -- Methodology -- Sequential analysis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||