• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11876:2017

Muối (natri clorua) - Xác định hàm lượng clorua - Phương pháp đo điện thế

Sodium chloride - Determination of chloride content - Potentiometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 13339:2021

Ứng dụng đường sắt - Cung cấp điện và phương tiện đường sắt - Tiêu chí kỹ thuật đối với sự phối hợp giữa cung cấp điện (trạm điện kéo) và phương tiện đường sắt

Railway applications - Power supply and rolling stock - Technical criteria for the coordination between power supply (substation) and rolling stock

284,000 đ 284,000 đ Xóa
3

TCVN 12111:2018

Móng cọc vít có cánh đơn ở mũi –Yêu cầu thi công và nghiệm thu

Bottom single blade Steel Rotation Pile Foundation – Construction and Acceptance

252,000 đ 252,000 đ Xóa
4

TCVN 12658:2019

Thực phẩm – Phát hiện nhanh Salmonella sử dụng bộ PetrifilmTM 3MTM Salmonella express

Foods – Detection of Salmonella using 3MTM PetrifilmTM Salmonella express system

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6999:2002

Phương tiện giao thông đường bộ. Phần nhô ra ngoài của mô tô, xe máy hai bánh hoặc ba bánh. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. External projections from two or three-wheel motorcycles and mopeds. Requirements and test methods in type approval

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 12661:2019

Các sản phẩm đốt than - Thuật ngữ và định nghĩa

Standard Terminology for Coal Combustion Products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12202-9:2018

Đất, đá quặng apatit và photphorit- Phần 9: Xác định hàm lượng lưu huỳnh bằng phương pháp khối lượng

Apatite and phosphorite ores - Part 4: Determination of sulfur content - Gravimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7303-2-12:2003

Thiết bị điện y tế. Phần 2-12: Yêu cầu riêng về an toàn đối với máy thở. Máy thở chăm sóc đặc biệt

Medical electrical equipment. Part 2-12: Particular requirements for the safety of lung ventilators. Critical care ventilators

204,000 đ 204,000 đ Xóa
9

TCVN 11180:2015

Phụ gia thực phẩm - Natri sulfit

Food additives - Sodium sulfite

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,190,000 đ