-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13142-3:2020Cacao được sản xuất bền vững và có thể truy xuất nguồn gốc – Phần 3: Yêu cầu về truy xuất nguồn gốc Sustainable and traceable cocoa – Part 3: Requirements for traceability |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11172:2015Phụ gia thực phẩm. Canxi ascorbate. 8 Food additives. Calcium ascorbateThay thế/Replace:Tình trạng/Status:Tương đương/Adoption: |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11177:2015Phụ gia thực phẩm. Kali sulfit. 10 Food additives. Potassium sulfit |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11315:2016Xác định biphenyl polyclo hóa (PCB) trong dầu thải. Determination of polychlorinated biphenyls (PCB) in waste oils |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11180:2015Phụ gia thực phẩm - Natri sulfit Food additives - Sodium sulfite |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||