-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 8900-3:2012Phụ gia thực phẩm. Xác định các thành phần vô cơ. Phần 3: Hàm lượng nitơ (Phương pháp Kjeldahl) Food additives. Determination of inorganic components. Part 3: Nitrogen content (Kjeldahl method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 11172:2015Phụ gia thực phẩm. Canxi ascorbate. 8 Food additives. Calcium ascorbateThay thế/Replace:Tình trạng/Status:Tương đương/Adoption: |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 11174:2015Phụ gia thực phẩm. Butyl hydroxytoluen. 10 Food additives. Butylated hydroxytoluene |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 150,000 đ |