• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5496:2007

Sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng thiếc

Fruit and vegetable products. Determination of tin content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 1907:1976

Đai ốc sáu cạnh nhỏ thấp (tinh). Kết cấu và kích thước

Small hexagon thin nuts (finished). Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7417-25:2015

Hệ thống ống dùng cho quản lý cáp. Phần 25: Yêu cầu cụ thể. Cơ cấu cố định ống. 20

Conduit systems for cable management - Part 25: Particular requirements - Conduit fixing devices

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 1806:1976

Hệ thủy lực thể tích và khí nén. Ký hiệu

Volumetrical hydraulic and pneumatic systems. Symbols

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 10299-8:2014

Khắc phục hậu quả bom mìn, vật nổ sau chiến tranh - Phần 8: Bảo đảm y tế

Addressing the post war consequences of bomb and mine - Part 8: Medical care

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 12298-3:2018

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản- Phần 3: Phương pháp xác định chất lượng tài liệu đo địa chấn nông phân giải cao trên biển

Investigation, assessment and exploration of minerals - Part 3: Quality value of the offshore hight resolution seismic data

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5943:1995

Chất lượng nước. Tiêu chuẩn chất lượng nước biển ven bờ

Water quality. Coastal water quality standard

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 11816-1:2017

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn- Hàm băm - Phần 1: Tổng quan

Information technology - Security techniques - Hash-functions - Part 1: General

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 11174:2015

Phụ gia thực phẩm. Butyl hydroxytoluen. 10

Food additives. Butylated hydroxytoluene

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 850,000 đ