-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2573-2:2009Máy kéo nông nghiệp. Trục trích công suất phía sau loại 1, 2 và 3. Phần 2: Máy kéo có khoảng cách vết bánh hoặc xích hẹp. Kích thước vỏ bảo vệ và khoảng không gian trống Agricultural tractors. Rear-mounted power take-off types 1, 2 and 3. Part 2: Narrow-track tractors, dimensions for master shield and clearance zone |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6653:2000Chất lượng đất. Phương pháp sinh học. Xác định quá trình khoáng hoá nitơ và nitrit hoá trong đất và ảnh hưởng của hoá chất đến các quá trình này Soil quality. Biological methods. Determination of nitrogen mineralization and nitrification in soils and the influence of chemicals on these processes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6600:2000Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng ure Animal feeding stuffs. Determination of urea content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11174:2015Phụ gia thực phẩm. Butyl hydroxytoluen. 10 Food additives. Butylated hydroxytoluene |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||