-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11360:2016Máy đầm và xoa phẳng bê tông - Yêu cầu an toàn Concrete compactors and smoothing machines - Safety |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8710-3:2019Bệnh thủy sản - Quy trình chẩn đoán - Phần 3: Bệnh đốm trắng ở tôm |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10936:2015Giầy dép. Phương pháp thử khóa kéo. Độ bền chắc. 10 Footwear -- Test method for slide fasteners -- Burst strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10960:2015Hướng dẫn đo dầu mỏ. Phương pháp đo thủ công. 39 Guidelines for petroleum measurement. Proving systems. Manual gauging |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11052:2015Chất hoạt động bề mặt không ion - Dẫn xuất polyetoxylat - Xác định nhóm oxyetylen bằng phương pháp chuẩn độ iôt Non-ionic surface active agents - Polyethoxylated derivatives - Iodometric determination of oxyethylene groups |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1844:1989Thép băng cán nóng Hot-rolled steel strips |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9440:2013Quạt công nghiệp. Thử đặc tính tại hiện trường Industrial fans. Performance testing in situ |
468,000 đ | 468,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11172:2015Phụ gia thực phẩm. Canxi ascorbate. 8 Food additives. Calcium ascorbateThay thế/Replace:Tình trạng/Status:Tương đương/Adoption: |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,068,000 đ | ||||