-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12244:2018Chất lượng không khí – Quy ước lấy mẫu lắng đọng bụi truyền trong không khí trong hệ hô hấp của con người Air quality – Sampling conventions for airborne particle deposition in the human respiratory system |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12195-2-3:2018Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-3: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Claviceps africana Frederickson, Mantle & De Milliano Procedure for identification of plant disease caused by fungi - Part 2-3: Particular requirements for Claviceps africana Frederickson, Mantle & De Milliano fungi |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14363-1:2025Bản đồ điều tra đánh giá đất đai – Phần 1: Trình bày và thể hiện nội dung bản đồ chất lượng đất Land investigation and assessment map — Part 1: Rules for the structure and drafting of soil quality map |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6996:2001Chất lượng không khí. Khí thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải theo thải lượng của các chất hữu cơ trong vùng nông thôn và miền núi Air quality. Standards for organic substances in industrial emission discharged in rural and mountainous regions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9777:2013Quy phạm thực hành giảm nhiễm hydrocacbon thơm đa vòng (PAH) trong thực phẩm do quá trình sấy trực tiếp và quá trình xông khói Code of Practice for the Reduction of Contamination of Food with Polycyclic Aromatic Hydrocarbons (PAH) from Smoking and Direct Drying Processes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11160:2015Casein và caseinat. Xác định pH (phương pháp chuẩn). 9 Caseins and caseinates -- Determination of pH (Reference method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13229-2:2020Rô bốt và các bộ phận cấu thành Rô bốt – Yêu cầu an toàn cho Rô bốt công nghiệp – Phần 2: Hệ thống Rô bốt và sự tích hợp Robots and robotic devices – Safety requirements for industrial robots – Part 2: Robot systems and integration |
392,000 đ | 392,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7280:2003Giày ủng bằng chất dẻo đúc - Ủng công nghiệp bằng poly (vinyl clorua) có lót hoặc không có lót chống hóa chất - Yêu cầu kỹ thuật Moulded plastics footwear - Lined or unlined poly (vinyl chloride) industrial boots with chemical resistance - Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 14482:2025Công nghệ thông tin – Tính toán đám mây và nền tảng phân tán – Nguyên tắc phân loại cho nền tảng số Information technology — Cloud computing and distributed platforms — Taxonomy for digital platforms |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 11528:2016Khăn ướt sử dụng một lần. Disposable wet wipes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 9844:2013Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu vải địa kỹ thuật trong xây dựng nền đắp trên đất yếu Requirements of design, construction and acceptance of geotextiles in embankment construction on soft ground |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 12151:2017Anốt hóa nhôm và hợp kim nhôm – Xác định độ bền so sánh chịu ánh sáng cực tím và nhiệt độ của lớp phủ anốt hóa có màu - Anodizing of aluminium and its alloys – Determination of the comparative fastness to ultraviolet light and heat of coloured anodic oxidation coatings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 11156-2:2015Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Hiệu chuẩn bể trụ đứng. Phần 2: Phương pháp đường quang chuẩn. 34 Petroleum and liquid petroleum products -- Calibration of vertical cylindrical tanks --Part 2: Optical-reference-line method |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 7915-1:2009Thiết bị an toàn chống quá áp. Phần 1: Van an toàn Safety devices for protection against excessive pressure. Part 1: Safety valves |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 12183:2018Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Khái niệm và thuật ngữ Information technology - Process assessment - Concepts and terminology |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 11155-1:2015Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Hiệu chuẩn bể trụ ngang. Phần 1: Phương pháp thủ công. 25 Petroleum and liquid petroleum products -- Calibration of horizontal cylindrical tanks -- Part 1: Manual methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 11170:2015Phụ gia thực phẩm. Ascorbyl stearat. 9 Food additives. Ascorbyl stearate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,160,000 đ | ||||