• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6861:2001

Chất lượng đất. Xác định áp suất nước trong lỗ hổng của đất. Phương pháp dùng căng kế (tensiometer)

Soil quality. Determination of pore water pressure. Tensiometer method

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 5715:1993

Gạo. Phương pháp xác định nhiệt độ hóa hồ qua độ thuỷ phân kiềm

Rice. Determination of gelatinization temperature by alkali digestibility

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5911:1995

Nhôm và hợp kim nhôm. Xác định hàm lượng đồng. Phương pháp trắc quang oxalyldihydrazit

Aluminium and aluminium alloys. Determination of copper content. Oxalydihydrazide photometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6012:1995

Phương tiện giao thông đường bộ. Phương pháp đo khí ô nhiễm do mô tô lắp động cơ xăng thải ra

Road vehicles. Measurement method of gaseous pollutants emitted by motorcycles equipped with a controlled ignition engine

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 6920:2001

Phương tiện giao thông đường bộ. Bảo vệ người lái đối với tác động của cơ cấu lái trong trường hợp bị va chạm. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Protection of the driver against the steering mechanism in the event of impact. Requirements and test methods in type approval

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 6047:1995

Dầu lạc thực phẩm (dầu đậu phộng)

Edible arachis oil

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 3692:1981

Cá nước ngọt. Cá bột. Yêu cầu kỹ thuật

Fresh water fishes. Fries. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 1455:1993

Chè xanh. Điều kiện kỹ thuật

Green tea. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 9535-2:2012

Phương tiện giao thông đường sắt. Vật liệu đầu máy toa xe. Phần 2: Băng đa, mâm bánh và bánh xe lắp băng đa của đầu máy và toa xe. Yêu cầu về kích thước, cân bằng và lắp ráp

Railway rolling stock material. Part 2: Tyres, wheel centres and tyred wheels for tractive and trailing stock. Dimensional, balancing and assembly requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 6611-5:2000

Tấm mạch in. Phần 5. Quy định kỹ thuật đối với tấm mạch in cứng một mặt và hai mặt có các lỗ xuyên phủ kim loại

Printed boards. Part 5. Specification for single and double sided rigid printed boards with plated-through holes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 8815:2011

Hạt giống dưa hấu lai – Yêu cầu kỹ thuật

Hybrid watermelon seeds – Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 5872:1995

Chụp ảnh. Phim chụp bức xạ công nghiệp. Định nghĩa của độ nhạy ISO và độ tương phản trung bình ISO khi được chiếu bằng tia X và tia gama

Photography. Industrial radiographic film. Determination of ISO speed and average gradient when exposed to X- and Gama-radiation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 11167-3:2015

Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 3: Thẻ tiếp xúc. Giao diện điện và giao thức truyền. 65

Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 3: Cards with contacts -- Electrical interface and transmission protocols

260,000 đ 260,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,660,000 đ