-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2329:1978Vật liệu cách điện rắn. Phương pháp thử. Điều kiện tiêu chuẩn của môi trường xung quanh và việc chuẩn bị mẫu Solid electrical insulating materials. Test methods. Standard conditions of surrounding media mediums and preparation of test samples |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2336:1978Bánh đai thang có nan hoa và may ơ một đầu dài. Kích thước cơ bản Pulleys for driving V-belts with spokes and boss protruding from one rim face. Basic dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2332:1978Đai truyền hình thang Driven V-belts |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11167-4:2015Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 4: Tổ chức, an ninh và lệnh trao đổi. 185 Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 4: Organization, security and commands for interchange |
740,000 đ | 740,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2338:1978Bánh đai thang có nan hoa và may ơ một đầu dài một đầu ngắn Kích thước cơ bản Pulleys for driving V-belts with spokes and boss protruded from one and shortened from the other rim face - Basic dimensions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2355:1978Đáy côn không gấp mép có góc đỉnh 120o. Kích thước cơ bản Conical heads without knuckle apex angle 120 degrees - General dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11167-15:2015Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 15: Ứng dụng thông tin mã hóa. 126 Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 15: Cryptographic information application |
504,000 đ | 504,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,744,000 đ | ||||