• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12011-4:2017

Cao su - Xác định hàm lượng kim loại bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử - Phần 4: Xác định hàm lượng mangan

Rubber - Determination of metal content by atomic absorption spectrometry - Part 4: Determination of manganese content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12668-3:2020

Pin sơ cấp – Phần 3: Pin dùng cho đồng hồ đeo tay

Primary batteries – Part 3: Watch batteries

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 12988-2:2020

Sơn và vecni - Xác định độ mài mòn - Phần 2: Phương pháp với bánh xe cao su mài mòn và tấm mẫu thử quay

Paints and varnishes - Determination of resistance to abrasion - Part 2: Method with abrasive rubber wheels and rotating test specimen

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 13064-1:2020

Hệ thống giao thông thông minh (ITS) – Giao diện phương tiện để cung cấp và hỗ trợ dịch vụ ITS - Phần 1: Thông tin chung và xác định trường hợp sử dụng

Intelligent transport systems – Vehicle interface for provisioning and support of ITS services - Part 1: General information and use case definitions

208,000 đ 208,000 đ Xóa
5

TCVN 3701:2009

Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định hàm lượng natri clorua

Fish and fishery products. Determination of sodium chloride content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 13263-1:2020

Phân bón - Phần 1: Xác định hàm lượng Vitamin A bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Fertilizers – Part 1: Determination of vitamin A content by high performance liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12819:2020

Công nghệ thông tin - Kỹ thuật an toàn - Hồ sơ bảo vệ cho thiết bị tường lửa lọc lưu lượng có trạng thái

Information Technology - Security techniques - Protection profile for Stateful Traffic Filter Firewalls

452,000 đ 452,000 đ Xóa
8

TCVN 11166-2:2015

Thẻ định danh. Kỹ thuật ghi. Phần 2: Sọc từ - kháng từ thấp. 27

Identification cards -- Recording technique -- Part 2: Magnetic stripe -- Low coercivity

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,310,000 đ