• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN ISO/TR 19120:2019

Thông tin địa lý - Các tiêu chuẩn chức năng

Geographic information — Functional standards

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 8441:2010

Đo dòng khí bằng vòi phun dòng tới hạn Venturi

Measurement of gas flow by means of critical flow Venturi nozzles

208,000 đ 208,000 đ Xóa
3

TCVN ISO 37100:2020

Đô thị và cộng đồng bền vững – Từ vựng

Sustainable cities and communities — Vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 13805:2023

Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng sữa và sản phẩm sữa

Traceability – Requirements for supply chain of milk and milk products

212,000 đ 212,000 đ Xóa
5

TCVN ISO/IEC 27002:2011

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Quy tắc thực hành quản lý an toàn thông tin.

Information technology - Security techniques - Code of practice for information security management

552,000 đ 552,000 đ Xóa
6

TCVN 7328-2:2003

Bơm nhiệt nguồn nước - Thử và đánh giá tính năng - Phần 2: Bơm nhiệt nước-nước và nước muối-nước

Water-source heat pumps - Testing and rating for performence - Part 2: Water-to-water and brine-to-water heat pumps

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 11826-2:2017

Đất, đá quặng vàng - Phần 2: Xác định hàm lượng vàng - Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP-OES)

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN ISO 37154:2020

Hạ tầng thông minh cho cộng đồng - Hướng dẫn thực hành tốt trong giao thông vận tải

Smart community infrastructures — Best practice guidelines for transportation

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN ISO 19127:2018

Thông tin địa lý - Từ điển khái niệm đối tượng và đăng ký

Geographic information - Geodetic codes and parameters

0 đ 0 đ Xóa
10

TCVN ISO IEC 17034:2017

Yêu cầu chung về năng lực của nhà sản xuất mẫu chuẩn

General requirements for the competence of reference material producers

200,000 đ 200,000 đ Xóa
11

TCVN 11155-2:2015

Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Hiệu chuẩn bể trụ ngang. Phần 2: Phương pháp đo dải khoảng cách quang điện bên trong. 21

Petroleum and liquid petroleum products -- Calibration of horizontal cylindrical tanks -- Part 2: Internal electro-optical distance-ranging method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 11738-14:2016

Điện thanh – Máy trợ thính – Phần 14: Các yêu cầu của thiết bị giao diện số

Hearing aids – Part 14: Specification of a digital interface device

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

Sửa đổi 1:2022 TCVN I-1:2017

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 1: Phương pháp kiểm nghiệm thuốc

Set of national standards for medicines – Part 1: General methods for quality control of medicines

192,000 đ 192,000 đ Xóa
14

TCVN ISO/IEC TR 17026:2016

Đánh giá sự phù hợp – Ví dụ về chương trình chứng nhận sản phẩm hữu hình

Conformity assessment – Example of a certification scheme for tangible products

200,000 đ 200,000 đ Xóa
15

Sửa đổi 1:2022 TCVN I-4:2017

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 4: Dược liệu và thuốc từ dược liệu

Set of national standards for medicines - Part 4: Materia medica and drugs from materia medica

256,000 đ 256,000 đ Xóa
16

TCVN 11826-1:2017

Đất, đá quặng vàng - Phần 1: Xác định hàm lượng platin - Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP-OES)

0 đ 0 đ Xóa
17

TCVN ISO 37123:2020

Đô thị và cộng đồng bền vững – Các chỉ số cho đô thị có khả năng phục hồi

Sustainable cities and communities — Indicators for resilient cities

376,000 đ 376,000 đ Xóa
18

Sửa đổi 1:2022 TCVN I-2:2017

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 2: Nguyên liệu hóa dược

Set of national standards for medicines – Part 2: Chemico-pharmaceutical substances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN ISO 29001:2020

Ngành công nghiệp dầu mỏ, hóa dầu và khí thiên nhiên – Hệ thống quản lý chất lượng cho ngành cụ thể – Yêu cầu đối với các tổ chức cung cấp sản phẩm và dịch vụ

Petroleum, petrochemical and natural gas industries – Sector-specific quality management systems – Requirements for product and service supply organizations

256,000 đ 256,000 đ Xóa
20

TCVN 10736-7:2016

Không khí trong nhà – Phần 7: Chiến lược lấy mẫu để xác định nồng độ sợi amiăng truyền trong không khí

Indoor air – Part 7: Sampling strategy for determination of airborne asbestos fibre concentrations

200,000 đ 200,000 đ Xóa
21

TCVN 11155-1:2015

Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Hiệu chuẩn bể trụ ngang. Phần 1: Phương pháp thủ công. 25

Petroleum and liquid petroleum products -- Calibration of horizontal cylindrical tanks -- Part 1: Manual methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
22

TCVN 11156-4:2015

Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Hiệu chuẩn bể trụ đứng. Phần 4: Phương pháp đo dải khoảng cách quang điện bên trong. 26

Petroleum and liquid petroleum products -- Calibration of vertical cylindrical tanks -- Part 4: Internal electro-optical distance-ranging method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,702,000 đ