-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10444:2014Giầy dép - Phương pháp thử đế ngoài - Độ bền kéo và độ giãn dài Footwear - Test methods for outsoles - Tensile strength and elongation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13782:2023Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) − Quy định kỹ thuật đối với LNG sử dụng làm nhiên liệu cho ứng dụng hàng hải Natural gas – Energy determination |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8306:2009Công trình thủy lợi. Kích thước các lỗ thoát nước có cửa van chắn nước Hydraulics structures. Demension of weep hole with hydraulic seal |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11156-3:2015Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Hiệu chuẩn bể trụ đứng. Phần 3: Phương pháp tam giác quang. 46 Petroleum and liquid petroleum products -- Calibration of vertical cylindrical tanks -- Part 3: Optical-triangulation method |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 434,000 đ | ||||