-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11119:2015Sản phẩm hoá học sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp chung để xác định các ion clorua. Phương pháp đo điện thế. 17 Chemical products for industrial use -- General method for determination of chloride ions -- Potentiometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7305-1:2008Hệ thống ống nhựa. Ống nhựa polyetylen (PE) và phụ tùng dùng để cấp nước. Phần 1: Quy định chung Plastics piping systems. Polyethylene (PE) pipes and fittings for water supply. Part 1: General |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5778:2015Phụ gia thực phẩm. Cacbon dioxit. 14 Food aditive. Carbon dioxide |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11121:2015Phương pháp chung để xác định hàm lượng silicon. Phương pháp quang phổ khử molybdosilicat. 13 General method for determination of silicon content -- Reduced molybdosilicate spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11116:2015Axit phosphoric và natri phosphat sử dụng trong công nghiệp (bao gồm cả thực phẩm). Xác định hàm lượng flo. Phương pháp đo quang thức alizarin và lantan nitrat. 12 Phosphoric acid and sodium phosphates for industrial use (including foodstuffs) -- Determination of fluorine content -- Alizarin complexone and lanthanum nitrate photometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||