-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6610-5:2014Cáp cách điện bằng polyvinyl clorua có điện áp danh định đến và bằng 450/750 V - Phần 5: Cáp mềm (dây mềm) Polyvinyl chloride insulated cables of rated voltages up to and including 450/750 V – Part 5: Flexible cables (cords) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8653-1-5:2012Sơn tường dạng nhũ tương - Phương pháp thử Wall emulsion paints - Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9443:2013Van cửa có nắp bắt bu lông Bolted bonnet steel gate valves |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11112:2015Axit clohydric sử dụng trong công nghiệp. Xác định độ axit tổng. Phương pháp chuẩn độ. 8 Hydrochloric acid for industrial use - Determination of total acidity - Titrimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10606-5-1-1:2014Kỹ thuật phần mềm - Hồ sơ vòng đời cho các tổ chức rất bé - Phần 5-1-1: Hướng dẫn quản lý và kỹ thuật: Nhóm hồ sơ chung: Hồ sơ sơ khởi Software engineering - Lifecycle profiles for Very Small Entities (VSEs) - Part 5-1-1: Management and engineering guide: Generic profile group: Entry profile |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10227:2013Propylen và butadien sử dụng trong công nghiệp. Lấy mẫu trong pha lỏng Propylene and butadiene for industrial use. Sampling in the liquid phase |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9251:2012Bìa hồ sơ lưu trữ File covers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13078-21-1:2020Hệ thống sạc điện có dây dùng cho xe điện – Phần 21-1: Yêu cầu tương thích điện từ đối với bộ sạc lắp trên xe điện kết nối có dây với nguồn cấp điện xoay chiều/một chiều Electric vehicle conductive charging system – Part 21-1: Electric vehicle on-board charger EMC requirements for conductive connection to an AC/DC supply |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10520-3-3:2014Bao gói của dây quấn - Phần 3-3: Ống quấn dây phân phối có tang quấn hình côn - Yêu cầu kỹ thuật đối với ống quấn dây sử dụng một lần làm từ vật liệu nhiệt dẻo Packaging of winding wires - Part 3-3: Taper barrelled delivery spools - Specification for non-returnable spools made from thermoplastic material |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 11121:2015Phương pháp chung để xác định hàm lượng silicon. Phương pháp quang phổ khử molybdosilicat. 13 General method for determination of silicon content -- Reduced molybdosilicate spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 10813:2015Chất hoạt động bề mặt. Xác định sức căng bề mặt. Phương pháp kéo màng chất lỏng. 19 Surface active agents -- Determination of surface tension by drawing up liquid films |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 11114:2015Axit phosphoric và natri phosphat sử dụng trong công nghiệp. Xác định hàm lượng sulfat. Phương pháp khử và chuẩn độ. 10 Phosphoric acid for industrial use -- Determination of sulphate content -- Method by reduction and titrimetry |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,314,000 đ | ||||