-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4756:1989Quy phạm nối đất và nối không các thiết bị điện Code of Practice of ground conection and O; conection of electrical equipments |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 138:1964Axit sunfuric acquy Sulfuric acid for accumulators |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4832:2015Tiêu chuẩn chung đối với các chất nhiễm bẩn và các độc tố trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. 72 General standard for contaminants and toxins in food and feed |
288,000 đ | 288,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11117:2015Axit phosphoric sử dụng trong công nghiệp (bao gồm cả thực phẩm). Xác định hàm lượng canxi. Phương pháp hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. 11 Phosphoric acid for industrial use (including foodstuffs) -- Determination of calcium content -- Flame atomic absorption method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11113:2015Axit clohydric sử dụng trong công nghiệp. Xác định hàm lượng sulfat hoà tan. Phương pháp đo độ đục. 12 Hydrochloric acid for industrial use -- Determination of soluble sulphates -- Turbidimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 788,000 đ | ||||