-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10881:2015Máy lâm nghiệp. Máy chuyên dụng chạy xích. Chỉ tiêu tính năng cho hệ thống phanh. 11 Machinery for forestry -- Tracked special machines -- Performance criteria for brake systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10293:2014Thiết bị bảo vệ cây trồng - Bơm píp tông và bơm ly tâm - Phương pháp thử Crop protection Equipment -- Reciprocating positive displacement pumps and centrifugal pumps - Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11520:2016Móng cọc vít có cánh đơn ở mũi – Yêu cầu thiết kế Bottom single blade steel rotation pile foundation – Design requirements |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11111-8:2015Âm học. Mức chuẩn zero để hiệu chuẩn thiết bị đo thính lực. Phần 8: Mức áp suất âm ngưỡng tương đương chuẩn đối với âm đơn và tai nghe chụp kín tai. 11 Acoustics -- Reference zero for the calibration of audiometric equipment -- Part 8: Reference equivalent threshold sound pressure levels for pure tones and circumaural earphones |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 496,000 đ | ||||