• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11039-7:2015

Phụ gia thực phẩm. Phương pháp phân tích vi sinh vật. Phần 7: Phát hiện và định lượng staphylococcus aureus bằng kỹ thuật đếm có xác suất lớn nhất (MPN)

Food aditive. Microbiological analyses. Part 7:Detection and enumeration of staphylococcus aureus by most probable number (MPN) technique

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6657:2000

Chất lượng nước. Xác định nhôm. Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử

Water quality. Determination of alumimium. Atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7185:2002

Phân hữu cơ vi sinh vật

Microbial organic fertilizer

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11824-5:2017

Đất, đá quặng crom - Phần 5: Xác định hàm lượng mangan và crom oxit - Phương pháp chuẩn độ muối mohr

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 12835-2:2020

Ứng dụng đường sắt - Thiết bị cố định - An toàn điện, nối đất và mạch hồi lưu - Phần 2: Quy định chống ảnh hưởng của dòng lạc do hệ thống kéo một chiều gây ra

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 12003:2018

Xi măng phương pháp xác định độ nở thanh vữa trong môi trường nước

Test method for expansion of hydraulic cement mortar bars stored in water

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7030:2009

Sữa lên men

Fermented milks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 11076-1:2015

Cần trục. Tính toán thiết kế bánh xe chạy trên ray và kết cấu đỡ đường chạy xe con. Phần 1: Quy định chung. 18

Cranes -- Design calculation for rail wheels and associated trolley track supporting structure -- Part 1: General

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ