• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8475:2010

Chất béo sữa từ các sản phẩm sữa. Xác định hàm lượng axit béo omega-3 và omega-6 bằng sắc kí khí-lỏng

Milk fat from enriched dairy products. Determination of omega-3 and omega-6 fatty acid content by gas-liquid chromatography.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8424-3:2010

Thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật. Phương pháp sắc ký khí xác định đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Phần 3: Phương pháp xác định và phép thử khẳng định

Food of plant origin. Multiresidue methods for the gas chromatographic determination of pesticide residues. Part 3: Determination and confirmatory tests

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6494-1:2011

Chất lượng nước - Xác định các anion hoà tan bằng phương pháp sắc ký lỏng ion - Phần 1: Xác định bromua, clorua, florua, nitrat, nitrit, phosphat và sunphat hòa tan

Water quality - Determination of dissolved anions by liquid chromatography of ions - Part 1: Determination of bromide, chloride, fluoride, nitrate, nitrite, phosphate and sulfate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7444-10:2005

Xe lăn. Phần 10: Xác định khả năng trèo qua vật cản của xe lăn điện

Wheelchairs. Part 10: Determination of obstacle-climbing ability of electric wheelchairs

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11075-1:2015

Cần trục. Dung sai đối với bánh xe và đường chạy. Phần 1: Quy định chung. 30

Cranes -- Tolerances for wheels and travel and traversing tracks -- Part 1: General

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ