-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8710-15:2015Bệnh thủy sản. Quy trình chẩn đoán. Phần 15: Bệnh nhiễm trùng do aeromonas hydrophila ở cá. 26 Aquatic animal disease. Diagnostic procedure. Part 15: Aeromonas hydrophila infection in fish |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10933:2015Thông tin duyên hải. Dịch vụ thông tin nhận dạng và truy theo tầm xa tàu thuyền (LRIT). 11 Maritime distress and safety communication. Long range Identification and tracking of ships service |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO 10002:2015Quản lý chất lượng. Sự thỏa mãn của khách hàng. Hướng dẫn về xử lý khiếu nại. 34 Quality management - Customer satisfaction - Guidelines for complaints handling in organizations |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10893-3:2015Phương pháp thử nghiệm điện đối với cáp điện. Phần 3: Phương pháp thử nghiệm dùng cho phép đo phóng điện cục bộ trên đoạn cáp điện dạng đùn. 25 Electrical test methods for electric cables – Part 3: Test methods for partial discharge measurements on lengths of extruded power cables |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11072:2015Chất lượng đất. Xác định các phtalat được chọn lọc bằng sắc ký khí mao quản detector khối phổ (GC/MS). 27 Soil quality -- Determination of selected phthalates using capillary gas chromatography with mass spectrometric detection (GC/MS) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||