-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 10821:2015Cà phê bột - Xác định độ mịn Ground coffee - Determination of fineness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 12807:2019Cà phê hỗn hợp hòa tan Mixed instant coffee |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 11055:2015Chất hoạt động bề mặt - Ancol và alkylphenol etoxylat sulfat hóa - Xác định giá trị trung bình khối lượng phân tử tương đối Surface active agents - Sulfated ethoxylated alcohols and alkylphenols - Estimation of the mean relative molecular mass |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 200,000 đ |