• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7737:2023

Kính xây dựng – Xác định hệ số truyền sáng, hệ số truyền năng lượng mặt trời trực tiếp, hệ số truyền năng lượng mặt trời tổng cộng, hệ số truyền tia cực tím và các yếu tố liên quan đến kết cấu kính

Glass in building – Determination of light transmittance, solar direct transmittance, total solar energy transmittance, ultraviolet transmittance and related glazing factors

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 10508:2014

Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) - Họ T (tuốc bin) - Yêu cầu kỹ thuật đối với dầu bôi trơn cho tuốc bin

Lubricants, industrial oils and related products (Class L) - Family T (Turbines) - Specification for lubricating oils for turbines

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9891:2013

Bóng đèn natri áp suất cao - Quy định về tính năng

Low-pressure sodium vapour lamps. Performance specifications

764,000 đ 764,000 đ Xóa
4

TCVN 7737:2007

Kính xây dựng. Phương pháp xác định độ xuyên quang, độ phản quang, tổng năng lượng bức xạ mặt trời truyền qua và độ xuyên bức xạ tử ngoại

Glass in building. Method for determination of light transmittance, light reflectance, total solar energy transmittance and ultraviolet transmittance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11059:2015

Chất hoạt động bề mặt. Bột giặt. Xác định hàm lượng silica tổng bằng phương pháp khối lượng. 9

Surface active agents -- Washing powders -- Determination of total silica content -- Gravimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 13594-3:2022

Thiết kế cầu đường sắt khổ 1435mm, vận tốc đến 350 km/h – Phần 3: Tải trọng và tác động

Railway Bridge Design with gauge 1435 mm, speed up to 350 km/h - Part 3: Loads and Actions

752,000 đ 752,000 đ Xóa
7

TCVN 8938:2011

Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L). Họ X (mỡ bôi trơn). Yêu cầu kỹ thuật.

Lubricants, industrial oils and related products (Class L). Family X (Greases). Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 13962-2:2024

Kính xây dựng – Lắp dựng kính bằng chất trám kết cấu – Phần 2: Quy tắc lắp dựng

Glass in building – Structural sealant glazing – Part 2: Assembly rules

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 2151:1977

Bơm và động cơ thuỷ lực thể tích. Yêu cầu kỹ thuật chung

Positive displacement hydraulic pumps and motors. General specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 7624:2007

Kính gương Kính gương tráng bạc - bằng phương pháp hoá học ướt - Yêu cầu kỹ thuật

Mirrors - Mirrors from silver-coated float glass by wet-chemical technology - Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 10885-2-1:2015

Tính năng đèn điện - Phần 2.1: Yêu cầu cụ thể đối với đèn điện LED

Luminaire performance - Part 2-1: Particular requirements for LED luminaires

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 13623:2023

Sản phẩm dầu mỏ – Mỡ bôi trơn – Lấy mẫu

Petroleum products – Lubricating greases – Sampling of greases

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 13959-5:2024

Kính xây dựng – Xác định độ bền uốn – Phần 5: Thử nghiệm bằng vòng kép đồng trục đối với các mẫu kính phẳng có diện tích bề mặt thử nhỏ

Glass in building – Determination of the bending strength – Part 5: Coaxial double ring test on flat specimens with small test surface areas

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 14425:2025

Ớt cay quả tươi

Chilli peppers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 11055:2015

Chất hoạt động bề mặt - Ancol và alkylphenol etoxylat sulfat hóa - Xác định giá trị trung bình khối lượng phân tử tương đối

Surface active agents - Sulfated ethoxylated alcohols and alkylphenols - Estimation of the mean relative molecular mass

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,916,000 đ