-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7560:2005Công nghệ thông tin. Mô hình tham chiếu EDI-mở Information technology. Open-EDI reference model |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1757:1975Khuyết tật gỗ - phân loại - tên gọi - định nghĩa và phương pháp xác định Defects of wood. Terms, definitions and determination of defects |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1443:1973Điều kiện khí hậu của môi trường sử dụng sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử Climatic conditions for use of electrotechnical and radioelectronic equipments and devices |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11054:2015Chất hoạt động bề mặt. Ancol và alkylphenol etoxylat sulfat hóa. Xác định tổng hàm lượng chất hoạt động. 8 Surface active agents -- Sulfated ethoxylated alcohols and alkylphenols -- Determination of total active matter content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 516,000 đ | ||||