-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6259-8A:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8A: Sà lan thép Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8A: Steel Barges |
324,000 đ | 324,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5031:1989Tranzito. Phương pháp đo hằng số thời gian mạch phản hồi Transistors. Methods for measuring collector-base time constant |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4497:1988Tranzito. Phương pháp đo môđun hệ số truyền đạt dòng trong mạch emitơ chung và tần số giới hạn của hệ số truyền đạt dòng Transistors. Method of measurement of current transfer ratio modul and cut-off frequency in common emitter configuration |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11049:2015Etanol và butanol nhiên liệu. Xác định hàm lượng sulfat vô cơ có sẵn, sulfat vô cơ tiềm ẩn và clorua vô cơ bằng phương pháp sắc ký ức chế ion bơm trực tiếp Standard Test Method for Determination of Existent and Potential Sulfate and Inorganic Chloride in Fuel Ethanol and Butanol by Direct Injection Suppressed Ion Chromatography |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 574,000 đ | ||||