• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11728-1:2016

Dao phay trụ đứng và dao phay rãnh – Phần 1: Dao phay có cán hình trụ.

End mills and slot drills – Part 1: Milling cutters with cylindrical shanks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11980:2017

Ổ lăn - Gối đỡ ghép để đỡ ổ lăn - Kích thước bao

Rolling bearings - Plummer block housings - Boundary dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8034:2017

Ổ lăn - Ổ lăn chặn - Kích thước bao, bản vẽ chung

Rolling bearings - Thrust bearings - Boundary dimensions, general plan

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 8033:2017

Ổ lăn - Ổ lăn đỡ - Kích thước bao, bản vẽ chung

Rolling bearings - Radial bearings - Boundary dimensions, general plan

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 11053:2015

Chất hoạt động bề mặt. Xà phòng. Xác định hàm lượng nhỏ của glycerol tự do bằng phép đo phổ hấp thụ phân tử. 9

Surface active agents -- Soaps -- Determination of low contents of free glycerol by molecular absorption spectrometry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8184-1:2009

Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 1

Water quality. Vocabulary. Part 1

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 11039-2:2015

Phụ gia thực phẩm. Phương pháp phân tích vi sinh vật. Phần 2: Xác định tổng số vi sinh vật hiếu khí bằng kỹ thuật đếm đĩa xoắn. 12

Food aditive. Microbiological analyses. Part 2: Determination of total aerobic count by spiral plate count technique

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 750,000 đ