-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 6454:1998Phụ gia thực phẩm. Phẩm màu Tatrazin Food additive. Tartrazine |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 6456:1998Phụ gia thực phẩm. Phẩm màu xanh brillant FCF Food additive. Brilliant blue FCF |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 11039-2:2015Phụ gia thực phẩm. Phương pháp phân tích vi sinh vật. Phần 2: Xác định tổng số vi sinh vật hiếu khí bằng kỹ thuật đếm đĩa xoắn. 12 Food aditive. Microbiological analyses. Part 2: Determination of total aerobic count by spiral plate count technique |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 200,000 đ |