-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6795-1:2001Vật cấy ghép trong phẫu thuật. Vật liệu kim loại. Phần 1: Thép không gỉ gia công áp lực Implants for surgery. Metallic materials. Part 1: Wrought stainless steel |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2084:2009Chất mang mực dạng nhão - Xác định tính chất nhớt đàn hồi sử dụng lưu biến kế dao động Standard test method for viscoelastic properties of paste ink vehicle using an oscillatory rheometer |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13065-2:2020Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Tấm mỏng, băng và tấm - Phần 2: Cơ tính Wrought aluminium and aluminium alloys - Sheets, strips and plates - Part 2: Mechanical properties |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11038:2015Sản phẩm sôcôla. Phương pháp phát hiện alginat. 8 Chocolate products. Determination of detection of alginates |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 370,000 đ | ||||